Cơ sở lý luận cổ tức và chính sách cổ tức
Cơ sở lý luận cổ tức và chính sách cổ tức giành cho đang sinh viên, học viên cao học theo học ngành tài chính ngân hàng đang hoàn thiện khóa luận, luận văn thạc sĩ. Bài viết này cho các bạn cái nhìn tổng quan về: Cơ sở lý luận cổ tức và chính sách cổ tức Nếu các bạn cần thêm bài mẫu khóa luận, luận văn thạc sĩ hay tài liệu tham khảo

Nội dung chính
1. Khái niệm về cổ tức
Theo Ross, Westerfield và Jaffe (2019), cổ tức là “khoản chi trả của công ty cho cổ đông, thường dưới dạng tiền mặt hoặc cổ phiếu bổ sung, như một hình thức lợi tức cho khoản đầu tư của cổ đông”. Khái niệm này nhấn mạnh bản chất cổ tức là khoản lợi nhuận được phân phối nhằm bù đắp và tạo giá trị cho các NĐT đã bỏ vốn vào công ty. Việc trả cổ tức không chỉ mang ý nghĩa tài chính mà còn phản ánh chính sách phân phối lợi nhuận, thể hiện cam kết của doanh nghiệp trong việc mang lại lợi ích kinh tế cho cổ đông. Khi công ty duy trì chi trả cổ tức đều đặn, niềm tin của cổ đông vào sự ổn định và tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp cũng được củng cố. Tương tự, Brealey, Myers và Allen (2020) cho rằng cổ tức “là sự phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp cho cổ đông và là chỉ dấu quan trọng về sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của công ty”. Ở đây, tác giả nhấn mạnh vai trò tín hiệu của cổ tức: khi doanh nghiệp chi trả cổ tức đều đặn, thị trường thường hiểu rằng công ty có lợi nhuận bền vững và tiềm năng tăng trưởng tốt. Ngược lại, việc giảm hoặc ngừng trả cổ tức có thể phát đi tín hiệu tiêu cực về tình hình tài chính. Như vậy, cổ tức không chỉ là vấn đề phân phối lợi nhuận đơn thuần mà còn là công cụ truyền thông tài chính, ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và kỳ vọng của NĐT.
Theo Gitman và Zutter (2015), cổ tức là “các khoản chi trả định kỳ cho cổ đông, do hội đồng quản trị quyết định và thường được trích từ lợi nhuận sau thuế”. Điểm quan trọng trong định nghĩa này là vai trò của hội đồng quản trị trong việc quyết định CSCT. Mặc dù lợi nhuận là điều kiện tiên quyết, song việc chi trả cổ tức còn phụ thuộc vào chiến lược tài chính của công ty, cân đối giữa nhu cầu tái đầu tư để tăng trưởng và kỳ vọng lợi ích ngắn hạn của cổ đông. Điều này cho thấy cổ tức gắn liền với quản trị doanh nghiệp và định hướng phát triển dài hạn.
Ở Việt Nam, Lưu Thị Hương và Vũ Duy Hào (2021) định nghĩa cổ tức là “phần lợi nhuận sau thuế được chia cho cổ đông theo tỷ lệ cổ phần nắm giữ, sau khi công ty đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính và trích lập các quỹ theo quy định”. Khái niệm này làm rõ cơ sở pháp lý và tài chính trong phân phối cổ tức, cho thấy cổ tức chỉ được trả sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ với Nhà nước và đảm bảo trích lập quỹ dự phòng. Như vậy, ở góc độ quản trị nội bộ, cổ tức phản ánh kết quả kinh doanh thực tế và sự minh bạch trong quản lý tài chính của doanh nghiệp. Cuối cùng, Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2020, Điều 135 quy định “cổ tức là khoản lợi nhuận ròng được trả cho cổ đông theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông, căn cứ vào kết quả kinh doanh và khả năng tài chính của công ty”. Quy định này nhấn mạnh cơ sở pháp lý của việc trả cổ tức và yêu cầu doanh nghiệp chỉ được chi trả khi đáp ứng các điều kiện chặt chẽ: có lợi nhuận ròng, đảm bảo thanh toán nợ đến hạn và tuân thủ nghĩa vụ tài chính với Nhà nước. Điều này cho thấy, ở Việt Nam, cổ tức vừa là quyền lợi kinh tế của cổ đông, vừa gắn liền với trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh.
Qua tổng hợp các định nghĩa về cổ tức từ các nguồn quốc tế, trong nước và Luật Doanh nghiệp Việt Nam, có thể nhận thấy một số điểm tương đồng rõ rệt. Trước hết, tất cả các tác giả như Ross, Westerfield và Jaffe (2019), Brealey, Myers và Allen (2020), cũng như Gitman và Zutter (2015) đều thống nhất rằng cổ tức là khoản lợi nhuận được phân phối cho cổ đông từ hoạt động kinh doanh của công ty. Các nguồn trong nước như Giáo trình Lưu Thị Hương và Vũ Duy Hào (2021) và Luật Doanh nghiệp 2020 cũng cùng quan điểm khi xác định cổ tức chỉ được trả từ lợi nhuận ròng sau thuế và phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ tài chính. Như vậy, về bản chất, cổ tức ở mọi góc độ đều được hiểu là lợi ích kinh tế hợp pháp mà cổ đông nhận được từ khoản đầu tư vốn cổ phần của mình.
2. Khái niệm về chính sách cổ tức
Theo Ross, Westerfield và Jaffe (2019), CSCT là “quyết định của công ty về việc phân phối lợi nhuận dưới dạng cổ tức cho cổ đông hoặc giữ lại để tái đầu tư cho tăng trưởng trong tương lai”. Khái niệm này cho thấy CSCT là công cụ quản trị tài chính chiến lược, vì doanh nghiệp phải cân nhắc giữa lợi ích ngắn hạn của cổ đông và nhu cầu phát triển dài hạn. Việc trả cổ tức cao giúp duy trì niềm tin của NĐT, nhưng giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư có thể tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho công ty.
Tương tự, Brealey, Myers và Allen (2020) định nghĩa CSCT là “khung ra quyết định liên quan đến tỷ lệ lợi nhuận được phân phối cho cổ đông dưới dạng cổ tức so với phần lợi nhuận giữ lại”. Tác giả nhấn mạnh vai trò của CSCT trong việc tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, bởi tỷ lệ chi trả hợp lý không chỉ tác động đến dòng tiền của cổ đông mà còn ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và tín hiệu tài chính mà công ty gửi tới thị trường.
Theo Gitman và Zutter (2015), CSCT là “tập hợp các hướng dẫn và nguyên tắc do hội đồng quản trị thiết lập, nhằm xác định mức chi trả cổ tức phù hợp với chiến lược tài chính tổng thể của công ty”. Khái niệm này làm nổi bật vai trò quản trị doanh nghiệp trong CSCT: hội đồng quản trị phải cân đối lợi ích giữa cổ đông và doanh nghiệp, đồng thời duy trì tính nhất quán để tránh gây ra tín hiệu tiêu cực cho thị trường vốn.
Ở Việt Nam, theo Lưu Thị Hương và Vũ Duy Hào (2021), CSCT được hiểu là “tổng thể các quy định, nguyên tắc và quyết định của doanh nghiệp về việc phân phối lợi nhuận sau thuế cho cổ đông dưới hình thức cổ tức, dựa trên điều kiện tài chính và mục tiêu phát triển lâu dài”. Khái niệm này gắn CSCT với chiến lược phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh yêu cầu tuân thủ các quy định pháp lý và đảm bảo cân đối tài chính trong hoạt động thực tế.
Cuối cùng, Luật Doanh nghiệp Việt Nam 2020 quy định tại Điều 135 rằng việc chi trả cổ tức phải dựa trên kết quả kinh doanh, khả năng tài chính và quyết định của Đại hội đồng cổ đông. Dù luật không trực tiếp định nghĩa “CSCT”, nhưng quy định này gián tiếp thể hiện rằng mọi CSCT ở Việt Nam phải được xây dựng trong khuôn khổ pháp luật, đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và an toàn tài chính cho doanh nghiệp.
Như vậy, có thể thấy CSCT theo các tác giả quốc tế tập trung nhiều vào khía cạnh tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, tín hiệu tài chính và quản trị chiến lược, trong khi ở Việt Nam khái niệm này được đặt trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ và yêu cầu doanh nghiệp phải đảm bảo nghĩa vụ tài chính trước khi phân phối lợi nhuận. Việc kết hợp cả hai góc nhìn này giúp xây dựng nền tảng lý thuyết đầy đủ cho phân tích CSCT trong bối cảnh Việt Nam.
3. Các loại chính sách chi trả cổ tức
Theo Gitman và Zutter (2015), chính sách chi trả cổ tức là một nội dung quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, quyết định trực tiếp đến lợi ích cổ đông và cấu trúc vốn của công ty. Nhiều học giả như Brealey, Myers và Allen (2020), Ross, Westerfield và Jaffe (2019) cho rằng chính sách chi trả cổ tức có thể được phân loại thành năm nhóm chính: CSCT tiền mặt cố định, CSCT cố định, CSCT thặng dư, CSCT hỗn hợp và chính sách mua lại cổ phiếu.
3.1 Chính sách cổ tức tiền mặt cố định (Constant Payout Ratio)
Theo Gitman và Zutter (2015), CSCT tiền mặt cố định là chính sách mà doanh nghiệp chi trả cổ tức theo một tỷ lệ phần trăm cố định của lợi nhuận sau thuế, chẳng hạn như 30% hoặc 40%. Điều này có nghĩa là cổ tức sẽ tăng hoặc giảm hoàn toàn phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của từng kỳ. Đặc điểm nổi bật của chính sách này là tính minh bạch và đơn giản trong quản lý tài chính: cổ đông dễ dàng dự đoán mức cổ tức dựa trên báo cáo lợi nhuận. Ưu điểm chính là chính sách phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp, vì khi lợi nhuận tăng, cổ đông nhận được cổ tức cao hơn và ngược lại. Tuy nhiên, nhược điểm quan trọng là mức cổ tức sẽ biến động mạnh khi lợi nhuận thay đổi, đặc biệt trong những giai đoạn kinh tế suy giảm. Sự thiếu ổn định này có thể làm giảm niềm tin của những NĐT ưa thích thu nhập cổ tức ổn định, đồng thời gây ra biến động trong giá cổ phiếu khi thị trường phản ứng với mức chi trả thất thường.
3.2 Chính sách cổ tức cố định (Stable Dividend Policy)
Brealey, Myers và Allen (2020) định nghĩa CSCT cố định là chính sách trong đó doanh nghiệp trả một mức cổ tức ổn định hoặc tăng trưởng đều đặn theo thời gian, bất kể biến động lợi nhuận ngắn hạn. Đặc điểm quan trọng nhất của chính sách này là tạo tín hiệu ổn định cho thị trường và củng cố niềm tin của cổ đông vào sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Về ưu điểm, CSCT cố định giúp hạn chế biến động giá cổ phiếu vì NĐT nhận được thu nhập định kỳ đáng tin cậy, qua đó thu hút các cổ đông dài hạn và các quỹ đầu tư có chiến lược an toàn. Tuy nhiên, nhược điểm là doanh nghiệp có thể chịu áp lực tài chính khi lợi nhuận giảm nhưng vẫn phải duy trì mức cổ tức cam kết. Trong trường hợp cần vốn cho mở rộng sản xuất hoặc gặp khó khăn tài chính, chính sách này có thể làm giảm khả năng tái đầu tư và ảnh hưởng đến tăng trưởng dài hạn. Dù vậy, nhiều công ty niêm yết lớn vẫn ưa chuộng chính sách này vì tính ổn định và khả năng truyền tín hiệu tích cực đến thị trường vốn.
3.3 Chính sách cổ tức thặng dư (Residual Dividend Policy)
Ross, Westerfield và Jaffe (2019) cho rằng CSCT thặng dư là hướng tiếp cận trong đó doanh nghiệp chỉ thực hiện chi trả cổ tức sau khi đã sử dụng phần lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho toàn bộ các dự án đầu tư có giá trị hiện tại ròng dương (NPV > 0). Cốt lõi của chính sách này nằm ở việc ưu tiên cho sự phát triển bền vững và dài hạn, nhằm đảm bảo rằng doanh nghiệp tận dụng tối đa các cơ hội đầu tư sinh lợi trước khi phân phối phần lợi nhuận còn lại cho cổ đông. Điểm mạnh của CSCT thặng dư là giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị cổ đông trong dài hạn, bởi nguồn vốn được phân bổ vào những dự án có tiềm năng lợi nhuận cao hơn chi phí sử dụng vốn. Tuy vậy, hạn chế lớn của chính sách này là mức cổ tức thường biến động mạnh giữa các giai đoạn, phụ thuộc vào quy mô và số lượng dự án đầu tư trong từng năm. Điều này khiến thu nhập cổ tức trở nên khó dự đoán, nhất là đối với những NĐT mong muốn sự ổn định tài chính. Ngoài ra, việc doanh nghiệp cắt giảm cổ tức trong các năm có khối lượng đầu tư lớn có thể bị thị trường hiểu nhầm là tín hiệu tiêu cực, làm giảm giá cổ phiếu ngắn hạn dù thực tế doanh nghiệp đang mở rộng hoạt động sản xuất – kinh doanh.
3.4 Chính sách cổ tức hỗn hợp (Hybrid Dividend Policy)
CSCT hỗn hợp là sự kết hợp giữa CSCT cố định và CSCT thặng dư. Theo Brealey, Myers và Allen (2020), doanh nghiệp trả một mức cổ tức cơ bản ổn định để duy trì niềm tin của cổ đông, đồng thời phân phối thêm cổ tức bổ sung khi lợi nhuận vượt mức kỳ vọng. Đặc điểm nổi bật của chính sách này là cân bằng giữa ổn định và linh hoạt: cổ đông được đảm bảo một mức thu nhập tối thiểu nhưng vẫn có cơ hội nhận cổ tức cao hơn khi công ty kinh doanh thuận lợi. Ưu điểm của CSCT hỗn hợp là vừa tạo tín hiệu tài chính tích cực cho thị trường, vừa duy trì nguồn vốn nội bộ cho tái đầu tư trong các năm cần vốn nhiều. Tuy nhiên, nhược điểm là chính sách này phức tạp trong quản lý, đòi hỏi minh bạch về tài chính để tránh cổ đông hiểu lầm hoặc kỳ vọng quá mức vào cổ tức bổ sung. Ngoài ra, nếu lợi nhuận tăng trưởng không ổn định, việc chi trả cổ tức bổ sung có thể khiến thị trường khó dự đoán chính sách dài hạn của doanh nghiệp.
Chính sách mua lại cổ phiếu là hình thức mà doanh nghiệp sử dụng lợi nhuận sau thuế để mua lại cổ phiếu của chính mình trên thị trường thay vì chi trả cổ tức bằng tiền mặt. Theo Gitman và Zutter (2015), cách làm này làm giảm nguồn cung cổ phiếu, từ đó có thể tăng giá trị thị trường của cổ phiếu còn lưu hành, mang lại lợi ích cho cổ đông thông qua tăng giá trị vốn thay vì thu nhập cổ tức trực tiếp. Ưu điểm của chính sách này là linh hoạt trong quản trị tài chính, có thể triển khai khi công ty thừa vốn nhưng chưa có dự án đầu tư sinh lời cao. Ngoài ra, ở một số quốc gia, lợi ích từ tăng giá vốn được ưu đãi thuế hơn so với cổ tức tiền mặt. Tuy nhiên, nhược điểm là NĐT ưa thích thu nhập định kỳ sẽ không hài lòng vì không nhận được tiền mặt trực tiếp. Bên cạnh đó, việc mua lại cổ phiếu đôi khi bị thị trường hiểu nhầm là công ty thiếu cơ hội đầu tư hấp dẫn, làm giảm kỳ vọng tăng trưởng trong tương lai. Do vậy, chính sách này cần được thực hiện minh bạch và đi kèm với chiến lược truyền thông tài chính rõ ràng.
4 Đo lường chính sách chi trả cổ tức
4.1 Chính sách cổ tức tiền mặt cố định (Constant Payout Ratio Policy)
Theo Gitman và Zutter (2015), CSCT tiền mặt cố định quy định doanh nghiệp phải duy trì một tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế cố định để chi trả cổ tức hằng năm. Cụ thể, mức cổ tức được xác định dựa trên TLCTCT (Dividend Payout Ratio – DPR) theo công thức:
𝐷𝑃𝑅 =(𝐷𝑃𝑆/ 𝐸𝑃𝑆)∗ 100 (1)
Trong đó, DPS (Dividend per Share) là cổ tức trên mỗi cổ phiếu và EPS (Earnings per Share) là lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Điểm nổi bật của chính sách này là mối quan hệ trực tiếp giữa lợi nhuận và cổ tức: khi lợi nhuận tăng, cổ tức tăng tương ứng và ngược lại. Điều này giúp phản ánh chính xác hiệu quả hoạt động kinh doanh và truyền tải tín hiệu minh bạch đến cổ đông về tình hình tài chính của doanh nghiệp (Brealey, Myers & Allen, 2020).
Ưu điểm của chính sách này là tính minh bạch và sự đơn giản trong tính toán, phù hợp với các công ty muốn liên kết rõ ràng giữa kết quả kinh doanh và quyền lợi cổ đông. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là cổ tức biến động mạnh nếu lợi nhuận không ổn định, gây khó khăn cho các NĐT ưa thích thu nhập đều đặn. Ngoài ra, việc lợi nhuận giảm sâu có thể dẫn đến mức cổ tức rất thấp, làm giảm niềm tin của NĐT vào sức khỏe tài chính công ty (Nguyễn Minh Kiều, 2021).
Chính sách này thường được áp dụng cho các doanh nghiệp hoạt động trong ngành có tính chu kỳ cao như khai khoáng, dầu khí, nông nghiệp, nơi lợi nhuận chịu tác động mạnh từ biến động giá cả thị trường. Ở những ngành này, việc gắn kết cổ tức với lợi nhuận giúp cổ đông hiểu rõ rủi ro và biến động kinh doanh, đồng thời tạo sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong quản lý dòng tiền khi kết quả tài chính không ổn định.
4.2 Chính sách cổ tức cố định (Stable Dividend Policy)
Theo Lintner (1956), CSCT cố định là chiến lược mà doanh nghiệp duy trì mức cổ tức ổn định hằng năm, bất chấp biến động lợi nhuận trong ngắn hạn. Cổ tức có thể được giữ nguyên hoặc tăng trưởng với tốc độ vừa phải qua thời gian. Công thức xác định mức cổ tức được Lintner (1956) mô tả như sau:
𝐷𝑃𝑆t = 𝐷𝑃𝑆t–1 + 𝑐 ∗ (𝐸𝑃𝑆t − 𝐷𝑃𝑆t–1)(2)
Trong đó, c là hệ số điều chỉnh, phản ánh mức độ thay đổi cổ tức dựa trên chênh lệch giữa phần lợi nhuận hiện tại và cổ tức mục tiêu.
Ưu điểm của chính sách là tạo sự ổn định và niềm tin cho cổ đông. Những NĐT ưa thích dòng tiền chắc chắn sẽ đánh giá cao doanh nghiệp duy trì cổ tức đều đặn, ngay cả khi lợi nhuận giảm nhẹ. Bên cạnh đó, cổ tức ổn định còn giúp giảm biến động giá cổ phiếu vì thị trường coi đây là tín hiệu tích cực về triển vọng và sức khỏe tài chính của công ty (Brealey, Myers & Allen, 2020).
Tuy nhiên, hạn chế của chính sách này là khi lợi nhuận giảm sâu, công ty vẫn phải duy trì cổ tức, gây áp lực tài chính và có thể buộc doanh nghiệp vay nợ hoặc sử dụng quỹ dự trữ để chi trả. Điều này có thể làm suy yếu khả năng đầu tư dài hạn hoặc tăng rủi ro thanh khoản.
CSCT cố định phù hợp với các công ty trưởng thành, có dòng tiền ổn định như ngành điện, nước, viễn thông hoặc hàng tiêu dùng thiết yếu. Những doanh nghiệp này thường ít chịu biến động kinh tế và ưu tiên duy trì uy tín với NĐT hơn là tối đa hóa vốn tái đầu tư.
4.3 Chính sách cổ tức thặng dư (Residual Dividend Policy)
Theo Ross, Westerfield & Jaffe (2019), CSCT thặng dư được xác định dựa trên nguyên tắc: doanh nghiệp chỉ chi trả cổ tức từ phần lợi nhuận còn dư sau khi đã tài trợ đủ cho các dự án đầu tư có giá trị hiện tại ròng (NPV) dương. Công thức xác định cổ tức như sau:
Cổ tức = Lợi nhuận ròng – (Tỷ lệ vốn cổ phần x tổng vốn đầu tư) (3)
Trong đó, tỷ lệ vốn cổ phần là phần trăm vốn dự kiến tài trợ từ vốn chủ sở hữu cho các dự án mở rộng. Cách tiếp cận này ưu tiên tái đầu tư lợi nhuận để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trước khi cân nhắc chi trả cho cổ đông.
Ưu điểm của chính sách này là giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cơ hội đầu tư và tăng trưởng dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh lợi nhuận cao nhưng nhu cầu vốn đầu tư lớn.
Doanh nghiệp không bị áp lực duy trì cổ tức khi cần vốn cho các dự án sinh lời cao, từ đó tối đa hóa giá trị cổ đông về lâu dài (Brealey, Myers & Allen, 2020).
Tuy nhiên, chính sách này có nhược điểm là cổ tức biến động mạnh, phụ thuộc vào nhu cầu vốn đầu tư từng kỳ, có thể khiến cổ đông khó dự đoán thu nhập. Trong những năm công ty đầu tư nhiều, cổ tức có thể rất thấp hoặc không có, dễ tạo tâm lý tiêu cực trên thị trường.
CSCT thặng dư thường phù hợp với các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh trong các ngành công nghệ, sản xuất công nghiệp hoặc dược phẩm, nơi cơ hội đầu tư mới xuất hiện liên tục và yêu cầu vốn lớn. Các cổ đông của những công ty này thường ưu tiên tăng trưởng giá trị cổ phiếu thay vì dòng tiền cổ tức ổn định.
4.4 Chính sách cổ tức hỗn hợp (Hybrid Dividend Policy)
Theo Brealey, Myers & Allen (2020), CSCT hỗn hợp là sự kết hợp giữa CSCT cố định và CSCT thặng dư. Doanh nghiệp thường chi trả mức cổ tức cơ bản ổn định và bổ sung thêm cổ tức biến động khi lợi nhuận vượt mức kỳ vọng. Cách tiếp cận này mang lại sự cân bằng giữa nhu cầu ổn định của cổ đông và mục tiêu tài chính linh hoạt của doanh nghiệp.
Công thức tính thường gồm hai phần:
- Cổ tức cơ bản: Mức cổ tức cố định hằng năm.
- Cổ tức bổ sung: Tính theo tỷ lệ cổ tức thặng dư khi lợi nhuận vượt mức mục tiêu.
Ưu điểm chính của chính sách này là vừa tạo niềm tin cho cổ đông thông qua phần cổ tức cố định, vừa đảm bảo tính linh hoạt cho công ty khi kết quả kinh doanh tốt. NĐT nhận được lợi ích kép: thu nhập ổn định và tiềm năng tăng cổ tức khi lợi nhuận cao (Nguyễn Minh Kiều, 2021).
Tuy nhiên, nhược điểm là việc xác định ngưỡng lợi nhuận cho phần cổ tức bổ sung có thể phức tạp và dễ gây nhầm lẫn cho cổ đông nếu không minh bạch. Ngoài ra, trong những năm lợi nhuận thấp, doanh nghiệp chỉ chi trả phần cổ tức cơ bản, có thể làm cổ đông thất vọng nếu họ kỳ vọng cổ tức bổ sung cao.
CSCT hỗn hợp phù hợp với các doanh nghiệp ổn định nhưng vẫn có tiềm năng tăng trưởng, như ngành tài chính, viễn thông hoặc các tập đoàn đa ngành. Đây là lựa chọn phổ biến vì cân bằng được ổn định và linh hoạt trong chi trả cổ tức.
Theo Grullon & Michaely (2004), mua lại cổ phiếu là hình thức doanh nghiệp sử dụng lợi nhuận hoặc thặng dư tiền mặt để mua lại cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường thay vì chi trả cổ tức bằng tiền mặt. Việc này làm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành, qua đó tăng EPS và thường dẫn đến tăng giá cổ phiếu.
Chỉ số đo lường:
𝐵𝑢𝑦𝑏𝑎𝑐𝑘 𝑅𝑎𝑡𝑖𝑜 = (𝐺𝑖á 𝑡𝑟ị 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 𝑚𝑢𝑎 𝑙ạ𝑖/𝑇ổ𝑛𝑔 𝑙ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑟ò𝑛𝑔)∗ 100 (4)
Ưu điểm của chính sách này là mang lại tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và triển vọng công ty, đồng thời có lợi thế thuế ở nhiều quốc gia vì lợi nhuận từ chênh lệch giá vốn thường chịu thuế thấp hơn thu nhập cổ tức. Ngoài ra, nó còn giúp doanh nghiệp linh hoạt trong quản lý tiền mặt khi không muốn cam kết cổ tức dài hạn.
Tuy nhiên, nhược điểm là nếu doanh nghiệp định giá sai cổ phiếu, việc mua lại có thể gây lãng phí nguồn lực. Hơn nữa, cổ đông thích thu nhập thường xuyên sẽ không hài lòng vì không nhận được dòng tiền trực tiếp như cổ tức (Brealey, Myers & Allen, 2020).
Chính sách mua lại cổ phiếu thường được áp dụng tại các thị trường tài chính phát triển như Mỹ hoặc châu Âu, nơi thuế chênh lệch vốn thấp và NĐT quan tâm nhiều đến giá trị vốn hóa hơn là cổ tức tiền mặt.
Trong tổng quan lý thuyết, có nhiều phương pháp được sử dụng để đo lường chính sách chi trả cổ tức như tỷ lệ cổ tức tiền mặt trên lợi nhuận, tỷ lệ cổ tức trên giá trị thị trường, tỷ lệ cổ tức trên tổng tài sản, tỷ lệ cổ tức tuyệt đối, và TLCTCT (Dividend Payout Ratio – DPR) (Brealey, Myers & Allen, 2020). Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng; chẳng hạn, tỷ lệ cổ tức trên giá trị thị trường phản ánh tác động của cổ tức đến giá cổ phiếu, trong khi tỷ lệ cổ tức trên tổng tài sản lại gắn liền với quy mô và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo Gitman và Zutter (2015), DPR là chỉ tiêu phổ biến và trực quan nhất, phản ánh tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế được phân phối dưới dạng cổ tức so với phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư.
Xem thêm: Luận văn Những yếu tố tác động đến chính sách chi trả cổ tức của doanh nghiệp ngành công nghiệp niêm yết tại sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

Tôi là Nguyễn Đình Long, hiện tại tôi là Quản lý nội dung của Luận Văn 3C– Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn uy tín. Chúng tôi đặt lợi ích của khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Website: https://luanvan3c.com/ – Hotline: 0966.736.325.
GẶP TƯ VẤN VIÊN
Bình chọn Viết sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) là một hành trình đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức chuyên môn vững vàng, tư duy sáng tạo độc đáo và kỹ năng lập luận sắc bén. Đặc biệt trong ngành giáo dục và khối hành chính sự nghiệp, sáng kiến kinh nghiệm […]
Bình chọn Chia sẻ tài liệu Bài tiểu luận Thực trạng sử dụng bảo lãnh quốc tế trong hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam và những vấn đề pháp lý đặt ra. Tài liệu được Luận Văn 3C chia sẻ nhằm giúp các bạn học viên cao học tham khảo từ […]
Bình chọn Chia sẻ tài liệu Bài tiểu luận Thị trường xăng dầu ở Việt Nam và ngoại tác ảnh hưởng đến nó trong năm 2022. Tài liệu được Luận Văn 3C chia sẻ nhằm giúp các bạn học viên cao học tham khảo từ đó giúp các bạn viết bài tiểu luận môn học của […]
Bình chọn Chia sẻ tài liệu Bài tiểu luận Thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan hành chính nhà nước. Liên hệ thực tiễn tại một Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Tài liệu được Luận Văn 3C chia sẻ nhằm giúp các bạn học viên cao học tham khảo […]
Bình chọn Chia sẻ tài liệu Bài tiểu luận Quy trình tổ chức thực hiện đầu tư nước ngoài. Tài liệu được Luận Văn 3C chia sẻ nhằm giúp các bạn học viên cao học tham khảo từ đó giúp các bạn viết bài tiểu luận môn học của mình đạt kết quả cao nhất. BÀI […]
Bình chọn Chia sẻ tài liệu Bài tiểu luận Quản lý nhà nước về kinh tế của chính quyền thị trấn Tân Kỳ hiện nay. Tài liệu được Luận Văn 3C chia sẻ nhằm giúp các bạn học viên cao học tham khảo từ đó giúp các bạn viết bài tiểu luận môn học của mình […]
Bình chọn Chia sẻ tài liệu Bài tiểu luận Quản lý nhà nước trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài. Tài liệu được Luận Văn 3C chia sẻ nhằm giúp các bạn học viên cao học tham khảo từ đó giúp các bạn viết bài tiểu luận môn học của mình đạt kết quả cao nhất. […]
Bình chọn Chia sẻ tài liệu Bài tiểu luận Phân tích tình hình cung, cầu, cân bằng thị trường của Công ty Cổ phần Sabeco. Tài liệu được Luận Văn 3C chia sẻ nhằm giúp các bạn học viên cao học tham khảo từ đó giúp các bạn viết bài tiểu luận môn học của mình […]
Bình chọn Chuyên mục chia sẻ các đề tài luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng Chính sách ưu đãi thuế đối với Doanh nghiệp sản xuất phần mềm – Thực trạng và giải pháp tại Trung tâm Công nghệ thông tin cho các bạn học viên đang làm luận văn tham khảo. Với […]
Bình chọn Chuyên mục chia sẻ các đề tài luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng Mô hình Keiretsu ở Nhật Bản cho các bạn học viên đang làm luận văn tham khảo. Với những học viên chuẩn bị làm bài luận văn thạc sĩ với sự chia sẻ của chuyên mục chia sẻ luận […]
Bình chọn Chuyên mục chia sẻ các đề tài luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng Nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến đầu tư nhằm tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Bắc Ninh cho các bạn học viên đang làm luận văn tham khảo. Với những học […]
Bình chọn Chuyên mục chia sẻ các đề tài luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á cho các bạn học viên đang làm luận văn tham khảo. […]
Bình chọn Chuyên mục chia sẻ các đề tài luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và ảnh hưởng của hai yếu tố này đến hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam cho các bạn học viên đang làm luận văn tham khảo. […]
Bình chọn Chuyên mục chia sẻ các đề tài luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long cho các bạn học viên đang làm luận văn tham khảo. Với những học viên chuẩn bị làm bài luận văn […]
Bình chọn Chuyên mục chia sẻ các đề tài luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh Huyện Gò Công Tây – Tiền Giang cho các bạn học viên […]
Bình chọn Chuyên mục chia sẻ các đề tài luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cấp tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu – Phòng giao dịch Tân Phong cho các bạn học […]